mặt mo

Học thuật
Thân thiện
mặt mo

Mặt mo của anh ta không hề biết ngượng khi bị bắt quả tang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt mo một danh từ dùng để chỉ bộ mặt trơ trẽn, không biết xấu hổ, không biết ngượng của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cái mặt mo, bị mắng vẫn cười toe toét. ( bộ mặt trơ trẽn, bị mắng vẫn cười toe toét.)
    • Đừng mặt mo đòi hỏi nữa. (Đừng trơ trẽn đòi hỏi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mo mặt mày": cụm từ nhấn mạnh sự trơ trẽn, vô liêm sỉ.
    • Nói mãi không nghe, đúng mặt mo mặt mày. (Nói mãi không nghe, đúng đồ trơ trẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt dày: (thành ngữ) có nghĩa tương tự, chỉ người không biết xấu hổ.
  • Trơ trẽn: (tính từ) miêu tả thái độ, hành vi không biết ngượng.
Từ đồng nghĩa
  • liêm sỉ: không sự hổ thẹn, mất thể diện.
  • mặt: mặt dày, khó bảo.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt dày mày dạn: thành ngữ chỉ người bản lĩnh, không sợ khó khăn hoặc (theo nghĩa tiêu cực) chỉ sự trơ trẽn.
  • Mặt như mo cau: khuôn mặt nhăn nhó, khó coi (khác nghĩa với "mặt mo").
mặt mo

Mặt mo của anh ta không hề biết ngượng khi bị bắt quả tang.

  1. Người trơ ra không biết thẹn.