mặt mo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt mo là một danh từ dùng để chỉ bộ mặt trơ trẽn, không biết xấu hổ, không biết ngượng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nó có cái mặt mo, bị mắng mà vẫn cười toe toét. (Nó có bộ mặt trơ trẽn, bị mắng mà vẫn cười toe toét.)
- Đừng có mặt mo mà đòi hỏi nữa. (Đừng có trơ trẽn mà đòi hỏi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt mo mặt mày": cụm từ nhấn mạnh sự trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Nói mãi không nghe, đúng là mặt mo mặt mày. (Nói mãi không nghe, đúng là đồ trơ trẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mặt dày: (thành ngữ) có nghĩa tương tự, chỉ người không biết xấu hổ.
- Trơ trẽn: (tính từ) miêu tả thái độ, hành vi không biết ngượng.
Từ đồng nghĩa
- Vô liêm sỉ: không có sự hổ thẹn, mất thể diện.
- Lì mặt: mặt dày, khó bảo.
Thành ngữ liên quan
- Mặt dày mày dạn: thành ngữ chỉ người có bản lĩnh, không sợ khó khăn hoặc (theo nghĩa tiêu cực) chỉ sự trơ trẽn.
- Mặt như mo cau: ví khuôn mặt nhăn nhó, khó coi (khác nghĩa với "mặt mo").
- Người trơ ra không biết thẹn.